📖 Lý thuyết
Lịch sử
Vigenère Cipher là một phương pháp mã hóa đa bảng chữ cái (polyalphabetic), được đặt tên theo Blaise de Vigenère, mặc dù thực tế được mô tả lần đầu bởi Giovan Battista Bellaso vào năm 1553.
Cách hoạt động
Khác với Caesar Cipher chỉ sử dụng một shift cố định, Vigenère Cipher sử dụng một key phrase (cụm từ khóa) để tạo ra một key stream (dòng khóa lặp lại). Mỗi chữ cái trong plaintext được mã hóa bằng một Caesar Cipher khác nhau tùy thuộc vào chữ cái tương ứng trong key stream.
Plaintext: ATTACKATDAWN
Key: LEMONLEMONLE
Ciphertext: LXFOPVEFRNHR
Chữ A đầu tiên (vị trí 0) được mã hóa với shift L (11) → L
Chữ T đầu tiên (vị trí 1) được mã hóa với shift E (4) → X
Vigenère Table
Vigenère Table là một bảng 26x26 chữ cái, mỗi hàng là một Caesar Cipher với shift khác nhau. Để mã hóa, tìm giao điểm của hàng (plaintext) và cột (key).
Ưu điểm so với Caesar Cipher
- An toàn hơn: Không thể phá bằng brute force đơn giản
- Key space lớn hơn: Với key dài n, có 26n khả năng
- Khó phân tích tần suất: Mỗi chữ cái có thể được mã hóa bằng nhiều cách
Kasiski Examination
Mặc dù an toàn hơn Caesar, Vigenère vẫn có thể bị phá bằng Kasiski Examination - một kỹ thuật tìm độ dài key bằng cách tìm các chuỗi lặp lại trong ciphertext.
🎮 Thử nghiệm
Plain Text
Key Phrase
Key Stream
Cypher Text
Encryption System
Plain Letter
Encrypts To
Key Stream Letter Cyphertext Alphabet
Frequency Analysis
Plain Text
Cypher Text
📝 Kiểm tra kiến thức
🎯 Thử thách
Hoàn thành các thử thách sau: