📖 Lý thuyết
1. Substitution vs Transposition
Substitution Cipher (Mã hóa thay thế)
Thay thế từng ký tự trong plaintext bằng một ký tự khác theo quy tắc nhất định.
Ví dụ: A → D, B → E, C → F, ...
Plaintext: "HELLO" → Ciphertext: "KHOOR"
Plaintext: "HELLO" → Ciphertext: "KHOOR"
Transposition Cipher (Mã hóa hoán vị)
Giữ nguyên các ký tự nhưng thay đổi vị trí của chúng.
Ví dụ: Viết theo cột, đọc theo hàng
Plaintext: "HELLO WORLD"
Viết: H E L L O
W O R L D
Đọc: "HW E O L R L L O D"
Plaintext: "HELLO WORLD"
Viết: H E L L O
W O R L D
Đọc: "HW E O L R L L O D"
2. Symmetric vs Asymmetric Cryptography
Symmetric Key (Mã hóa đối xứng)
- Cùng một khóa để mã hóa và giải mã
- Nhanh và hiệu quả
- Vấn đề: Phải chia sẻ khóa bí mật trước
- Ví dụ: AES, DES, Caesar Cipher
Asymmetric Key (Mã hóa bất đối xứng)
- Sử dụng cặp khóa: Public Key và Private Key
- Public Key có thể công khai
- Giải quyết vấn đề phân phối khóa
- Ví dụ: RSA, ECC, Diffie-Hellman
3. Key Space (Không gian khóa)
Key space là tập hợp tất cả các khóa có thể sử dụng trong một hệ thống mã hóa.
Caesar Cipher: Key space = 26 (có 26 cách dịch chuyển)
Vigenère với key dài 5: Key space = 265 = 11,881,376
AES-256: Key space = 2256 (rất lớn!)
Vigenère với key dài 5: Key space = 265 = 11,881,376
AES-256: Key space = 2256 (rất lớn!)
4. Security Levels (Mức độ bảo mật)
| Mức độ | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Không an toàn | Dễ dàng bị phá trong vài phút | Caesar Cipher |
| Yếu | Có thể phá với công cụ tự động | Vigenère với key ngắn |
| Trung bình | Cần thời gian và tài nguyên | DES (đã lỗi thời) |
| Mạnh | Rất khó phá, cần thời gian dài | AES-256, RSA-2048 |
5. Entropy (Entropy)
Entropy đo độ ngẫu nhiên và không thể đoán trước của thông tin. Entropy càng cao, khóa càng an toàn.
Khóa yếu: "PASSWORD" (entropy thấp, dễ đoán)
Khóa mạnh: "Xk9#mP2$vL8@qR5" (entropy cao, ngẫu nhiên)
Khóa mạnh: "Xk9#mP2$vL8@qR5" (entropy cao, ngẫu nhiên)
🎮 Thử nghiệm
So sánh Key Space
Key Space: 26
Độ an toàn: Yếu
Độ an toàn: Yếu
Entropy Calculator
Entropy: 0 bits
Đánh giá: -
Đánh giá: -